bad business
/bæd ˈbɪznɪs/Danh từ
- (thành ngữ) Đồng nghĩa với tin xấu (“điều, tình huống hoặc con người gây khó chịu, rắc rối hoặc có hại”).(idiomatic) Synonym of bad news (“irritating, troublesome or harmful thing, situation or person”).Từ đồng nghĩa:bad news
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy xấu, kinh doanh.Used other than figuratively or idiomatically: see bad, business.It's bad business to disregard clients' opinions.Việc bỏ qua ý kiến của khách hàng là một việc làm tồi tệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad business” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish